GIẤY PHÉP XÂY DỰNG TỔ CHỨC NĂM 2021 |
Số GPXD |
Ngày cấp |
Chủ đầu tư |
Địa điểm xây dựng |
Số tầng |
Diện tích
thửa đất
(m2) |
Diện tích
xây dựng tầng 1
(m2) |
Tổng diện tích sàn (m2) |
Mật độ
(%) |
Ghi chú |
1 |
07/01/2021 |
Công ty CP nhựa Bạch Đằng |
xã Nam Sơn, huyện An Dương |
02 hạng mục |
29,956.0 |
6,216.0 |
6,216.0 |
- |
GPXD có thời hạn |
2 |
11/01/2021 |
Công ty CP xi măng Bạch Đằng |
xã Gia Minh, huyện Thủy Nguyên |
13 hạng mục |
138,644.0 |
14,941.9 |
14,941.9 |
- |
|
3 |
29/11/2021 |
Công ty TNHH giày Thuận Phi |
xã Lưu Kiếm, huyện Thủy Nguyên |
02 |
20,000.0 |
2,304.0 |
4608 |
- |
|
4 |
29/01/2021 |
Công ty CP Dược và vật tư thú Y |
Phường Vạn Hương, quận Đồ Sơn |
03+01 hầm |
13,721.0 |
744.5 |
|
- |
|
5 |
29/01/2021 |
Công ty CP tập đoàn Flamingo |
Bãi tắm Cát Cò 1 và Cát Cò 2, thị trấn Cát Bà, huyện Cát Hải |
- |
- |
- |
- |
- |
Cải tạo bãi tắm |
6 |
Trống số |
|
|
|
|
|
|
|
|
7 |
08/02/2021 |
Xí nghiệp xăng dầu K131 - Công ty xăng dầu B12 |
xã Lâm Động, huyện Thủy Nguyên |
03 hạng mục |
1,060.0 |
256.0 |
317 |
- |
|
8 |
08/02/2021 |
Công ty xăng dầu khu vực III TNHH một thành viên |
Thôn Mỹ Tranh, xã Nam Sơn, huyện An Dương |
04 hạng mục |
500.0 |
130.5 |
130.5 |
- |
GPXD có thời hạn |
9 |
08/02/2021 |
Công ty CP sản xuất Vita |
Quốc lộ 5, xã Lê Thiện, huyện An Dương |
06 hạng mục |
15,221.7 |
4,229.0 |
4,229.0 |
- |
|
10 |
08/02/2021 |
Công ty CP xây dựng phát triển nhà |
lô CC1 KĐT mới phường Đằng Hải, quận Hải An |
03 |
2,987.5 |
1,187.0 |
3850 |
- |
|
11 |
08/02/2021 |
Công ty TNHH Đoàn Xuân |
phường Đồng Hòa, quận Kiến An |
01 |
3,000.0 |
|
|
41 |
GPXD cải tạo, sửa chữa |
12 |
08/02/2021 |
Công ty CP kính Kala |
thửa 05 TBĐ 302590 -3-3, phường Ngọc Sơn, quận Kiến An |
03 hạng mục |
21,322.1 |
6,075.0 |
6150 |
57.1 |
GPXD có thời hạn |
13 |
04/03/2021 |
Công ty CP đầu tư dịch vụ tài chính Hoàng Huy |
phường Sở Dầu, quận Hồng Bàng |
- |
- |
- |
- |
- |
Công trình HTKT |
14 |
09/03/2021 |
Giáo hội Phật giáo Việt Nam thành phố Hải Phòng |
số 197+199 Hai Bà Trưng, quận Lê Chân |
04 tầng + 01 hầm |
2,598.9 |
1,558.9 |
7080 |
60.67 |
|
15 |
10/03/2021 |
Công ty CP tập đoàn Flamingo |
Bãi tắm Cát Cò 1 và Cát Cò 2, thị trấn Cát Bà, huyện Cát Hải |
- |
- |
- |
- |
- |
Công trình HTKT |
16 |
10/03/2021 |
Công ty TNHH vận tải biển Liên Hợp |
Thửa 04/16D TBĐ 21, phường Đằng Lâm, quận Hải An |
03 |
510.0 |
178.0 |
277 |
35 |
|
17 |
30/03/2021 |
Công ty TNHH kết cấu thép và xây dựng Yến Huy |
Phường Hưng Đạo, quận Dương Kinh |
01 |
10,000.0 |
900.0 |
900 |
- |
GPXD có thời hạn |
18 |
12/04/2021 |
Trường THPT tư thục Thăng Long |
49/201 Lạch Tray, phường Lạch Tray, quận Ngô Quyền |
04 |
1,799.0 |
218.1 |
872.48 |
46 |
|
19 |
15/04/2021 |
Công ty CP dđầu tư dịch vụ tài chính Hoàng Huy |
phường Kênh Dương, phường Vĩnh Niệm, quận Lê Chân |
- |
19,565.0 |
- |
- |
- |
phần cọc và tường vây |
20 |
22/04/2021 |
Công ty CP Vật tư Nông nghiệp và Xây dựng Hải Phòng |
số 125 Trần Thành Ngọ, quận Kiến An |
03 |
3,063.5 |
216.0 |
648 |
44.5 |
|
21 |
23/04/2021 |
Bảo hiểm xã hội thành phố Hải Phòng |
Thị trấn An Lão, huyện An Lão |
05 hạng mục |
1,938.8 |
521.4 |
1393.4 |
28.9 |
|
22 |
23/04/2021 |
Công ty TNHH Công nghiệp giày Aurora Việt Nam |
Xã Thiên Hương, xã Kiền Bái, huyện Thủy Nguyên |
09 hạng mục |
27,615.8 |
2,600.6 |
2,600.6 |
- |
|
23 |
29/04/2021 |
Công ty CP xi măng Bạch Đằng |
thôn Thủy Minh, xã Gia Minh, huyện Thủy Nguyên |
04 hạng mục |
138,644.0 |
2,435.9 |
3,535.7 |
- |
|
24 |
17/05/2021 |
Công ty TNHH Vận tải BUS Hải Phòng |
phường Vĩnh Niệm, quận Lê Chân |
06 hạng mục |
27,111.0 |
2,652.0 |
4948.79 |
29.66 |
|
25 |
25/05/2021 |
Công ty TNHH Cơ khí Tiến Đạt |
xã Quang Trung, xã Quốc Tuấn, huyện An Lão |
10 hạng mục |
26,859.3 |
13,485.3 |
38,091.1 |
12.84 |
|
26 |
27/05/2021 |
Công ty TNHH sản xuất và thương mại Liên Thành |
Phường Hưng Đạo, quận Dương Kinh |
10 hạng mục |
38,986.5 |
18,926.0 |
37,618.0 |
- |
|
27 |
27/05/2021 |
Công ty TNHH Đức Anh |
Phường Anh Dũng, phường Hưng Đạo, quận Dương Kinh |
02 hạng mục |
28,689.5 |
5,463.0 |
10926 |
- |
|
28 |
03/06/2021 |
Công ty CP xây lắp và vật liệu xây dựng V |
lô CC1, Khu nhà ở Anh Dũng III, phường Anh Dũng, quận Dương Kinh |
03 |
5,658.2 |
312.7 |
886.6 |
- |
|
29 |
04/06/2021 |
Công ty TNHH Ngân Vũ |
xã Lê Lợi, huyện An Dương |
04 hạng mục |
39,352.5 |
17,038.0 |
17,038.0 |
- |
|
30 |
04/06/2021 |
Công ty TNHH giày Phúc Đạt |
xã Lê Lợi, huyện An Dương |
03 hạng mục |
45,333.1 |
2,300.1 |
2,720.1 |
- |
|
31 |
11/06/2021 |
Công ty CP Xây dựng và Đầu tư hạ tầng |
274 Đà Nẵng, phường Vạn Mỹ, quận Ngô Quyền |
03 tầng + hầm |
1,455.8 |
320.0 |
1289.7 |
63.9 |
GPXD có thời hạn |
32 |
15/06/2021 |
Công ty TNHH Đoàn Xuân |
phường Đồng Hòa, quận Kiến An |
01 |
3,000.0 |
312.0 |
312 |
41 |
GPXD cải tạo, sửa chữa |
33 |
17/06/2021 |
Công ty CP truyền thông - Xây dựng Thành An |
Khu vực nhà thi đấu đa năng - Ngã 5 Kiến An, quận KA |
- |
- |
14mx7m |
- |
- |
Biển quảng cáo |
34 |
18/06/2021 |
Công ty CP giống gia cầm Lượng Huệ |
xã Hồng Phong, huyện An Dương |
02 hạng mục |
4,933.3 |
799.8 |
953.0 |
- |
|
35 |
23/06/2021 |
Công ty TNHH Đầu tư Thanh Sang |
Khu TĐC Đằng Lâm 1, phường Thành Tô, quận Hải An |
05 hạng mục |
6,809.4 |
2,650.8 |
9,835.8 |
|
|
36 |
23/06/2021 |
Công ty TNHH đầu tư thương mại dịch vụ Tùng Long |
Phường Anh Dũng, quận Dương Kinh |
04 hạng mục |
8,958.0 |
4,942.4 |
19441.4 |
|
|
37 |
28/06/2021 |
Công ty TNHH Thương mại kỹ thuật Phương Đông |
phường Quán Trữ, quận Kiến An |
02 |
9,097.8 |
5,040.0 |
6379 |
55.84 |
GPXD có thời hạn |
38 |
01/07/2021 |
Công ty CP công nghệ phẩm HP |
số 38 Đinh Tiên Hoàng, phường Hoàng Văn Thu, quận Hồng Bàng |
02 |
423.2 |
423.2 |
846.4 |
- |
GPXD sửa chữa, cải tạo |
39 |
09/07/2021 |
Chùa Vĩnh Khê |
thôn Vĩnh Khê, xã An Đồng, huyện An Dương |
02 hạng mục |
2,399.7 |
546.0 |
866 |
- |
|
40 |
13/07/2021 |
Công ty CP truyền thông - Xây dựng Thành An |
Vỉa hè đường Lê Hồng Phong-Ngô Gia Tự, quận Hải An |
02 hạng mục |
- |
- |
- |
- |
Biển quảng cáo |
41 |
25/07/2021 |
Công ty CP Vilaco |
số 75B đường 208, xã An Đồng, huyện An Dương |
03 hạng mục |
16,762.3 |
2,865.0 |
5687 |
- |
GPXD sửa chữa có thời hạn |
42 |
20/07/2021 |
Công ty Cổ phần đầu tư dịch vụ tài chính Hoàng Huy |
Tại Phường Kênh Dương và phường Vĩnh Niệm, quận Lê Chân, HP |
36 tầng + 3 tầng hầm + tum |
19,565.0 |
9,315.8 |
288,866.8 |
- |
|
43 |
30/07/2021 |
Nhà thờ giáo xử Nam Pháp |
phường Đằng Giang, quận Ngô Quyền, thành phố Hải Phòng |
05 hạng mục |
6,292.7 |
1,114.5 |
2583 |
31.36 |
|
44 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
45 |
06/08/2021 |
Công ty TNHH Bao bì Hạo Hãn |
Lô CN08, Cụm Công nghiệp Tân Liên, xã Vĩnh An, xã Việt Tiến, huyện Vĩnh Bảo |
01 tầng + 01 lửng |
10,000.0 |
5,648.5 |
7,307.50 |
56.8 |
|
46 |
06/08/2021 |
Công ty TNHH Xây dựng Quang Thắng |
xã Mỹ Đức, huyện An Lão, thành phố Hải Phòng |
08 hạng mục |
7,665.2 |
2,629.5 |
4,679.5 |
- |
|
47 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
48 |
26/08/2021 |
Công ty Cổ phần đầu tư và Dịch vụ INLACO |
số 138 đường Lê Lai, phường Máy Chai, quận Ngô Quyền |
5 tầng + tum thang |
899.2 |
284.0 |
1,488.90 |
49.66 |
|
49 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
50 |
10/09/2021 |
Chùa Khánh Vân |
Phường Đa Phúc, quận Dương Kinh |
02 tầng |
9,767.2 |
552.0 |
1104 |
29.19 |
|
51 |
15/09/2021 |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng công trình thủy – CIENCO1 |
Ngõ 201 đường Ngô Quyền, phường Máy Chai, quận Ngô Quyền |
01 tầng |
13,544.3 |
7,903.0 |
7,903.0 |
59.82 |
GPXD có thời hạn |
52 |
15/09/2021 |
Công ty CP Thương mại và Đầu tư Thành Đạt |
thị trấn Trường Sơn, huyện An Lão |
07 hạng mục |
13,116.3 |
7,243.0 |
7,243.0 |
|
- |
53 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
54 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
55 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
56 |
27/09/2021 |
Chùa Khánh Vân |
Phường Đa Phúc, quận Dương Kinh |
01 tầng |
9,767.2 |
375.0 |
375 |
29.19 |
GPXD có thời hạn |
57 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
58 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
59 |
12/10/2021 |
Chùa Lại Sơn |
Thị trấn Tiên Lãng, huyện Tiên Lãng |
01 tầng |
6,220,5 |
320.0 |
320 |
23.1 |
|
60 |
14/10/2021 |
Công ty TNHH Hoa Thành |
Xã Đại Thắng, huyện Tiên Lãng |
12 hạng mục |
81,422.0 |
27,724.6 |
31,564.6 |
52.74 |
|
61 |
15/10/2021 |
|
|
|
|
|
|
|
|
62 |
19/10/2021 |
Công ty Cổ phần quốc tế SAMNEC |
Thị trấn An Lão, huyện An Lão |
03 hạng mục |
14,426.0 |
6,506.7 |
7,139.0 |
45.16 |
|
63 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
64 |
25/10/2021 |
Ông Phạm Tiến Dũng |
Thôn Đâu Kiên, xã Quốc Tuấn, huyện An Lão |
04 hạng mục |
4,900.0 |
2,922.5 |
2,922.5 |
57.9 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
PLĐC |
06/09/2021 |
Công ty Cổ phần đầu tư dịch vụ du lịch Quang Minh |
Thửa đất số 14+15+16, Lô 22B, Khu đô thị mới Ngã 5 – Sân bay Cát Bi, phường Đông Khê, quận Ngô Quyền |
15 tầng + 01 tầng hầm + tum thang |
|
|
|
|
GPXD 08 ngày 09/02/2018 |
PLĐC |
22/09/2021 |
Công ty Trách nhiệm hữu hạn Nhật Hạ |
12 Trần Phú, phường Lương Khánh Thiện, quận Ngô Quyền |
32 tầng + 01 tầng hầm |
|
|
|
|
GPXD 02 ngày 29/01/2019 |
PLĐC |
27/09/2021 |
Công ty TNHH May Trang Anh |
xã An Thắng, huyện An Lão |
|
|
|
|
|
GPXD 34 ngày 20/8/2020 |
PLGH |
07/10/2021 |
Công ty TNHH Hài Thành |
xã Hưng Nhân, huyện Vĩnh Bảo |
|
|
|
|
|
GPXD 40 ngày 16/10/2020 |