Số GPXD |
Ngày cấp |
Nội dung |
Số tầng |
Diện tích
thửa đất
(m2) |
Diện tích
xây dựng tầng 1
(m2) |
Tổng diện tích sàn (m2) |
Mật độ
(%) |
1 |
1/4/2021 |
Ô Nguyễn Tiến Lộc và bà Trịnh Quỳnh Trang. Đ/c: Thửa số 12 lô 22B KĐTM Ngã 5 SBCB, phường Đông Khê, quận Ngô Quyền |
03 tầng + tum thang |
256 |
159 |
494 |
62 |
2 |
1/4/2021 |
Bà Trịnh Quỳnh Trang. Đ/c: Thửa số 11 lô 22B KĐTM Ngã 5 SBCB, phường Đông Khê, quận Ngô Quyền |
03 tầng + tum thang |
256 |
159 |
494 |
62 |
3 |
1/4/2021 |
Bà Trịnh Quỳnh Trang. Đ/c: Thửa số 25 Khu B2 lô 7B KĐTM Ngã 5 SBCB, phường Đông Khê, quận Ngô Quyền |
03 tầng + 1 tầng hầm + 1 tầng lửng |
256 |
159 |
494 |
62 |
4 |
1/6/2021 |
Ông Đỗ Văn Doan và bà Phạm Thị Thắng. Đ/c: Thửa đất 661, TBĐ 03, phường Hưng Đạo, quận Dương Kinh. GPXD có thời hạn |
01 tầng |
114 |
64.68 |
64.68 |
56.7 |
5 |
1/6/2021 |
Bà Nguyễn Thị Hoan. Đ/c: Thửa đất 1089, TBĐ 04, phường Hưng Đạo, quận Dương Kinh. GPXD có thời hạn |
03 tầng |
187 |
132.8 |
444.7 |
70 |
6 |
1/8/2021 |
Ông Lê Minh Tân và bà Nguyễn Thị Kim Dung. Đ/c: Phòng 3 Ngôi 1 Lê Đại Hành, phường Hoàng Văn Thụ, quận Hồng Bàng |
05 tầng + tum thang |
98 |
98 |
525 |
100 |
7 |
1/8/2021 |
Ông Phạm Ngọc Tuyền và bà Nguyễn Thị Lê. Đ/c: Thửa đất846, TBĐ 04, phường Hưng Đạo, quận Dương Kinh. GPXD có thời hạn |
02 tầng |
90 |
90 |
175 |
100 |
8 |
1/8/2021 |
Ông Nguyễn Mạnh Hà. Đ/c: Phòng 39 Phòng (1+2) Ngôi 1 Lê Đại Hành, phường Hoàng Văn Thụ, quận Hồng Bàng |
03 tầng + tum thang |
147.3 |
102 |
362 |
84 |
9 |
1/12/2021 |
Ông Phạm Duy Cầm và bà Nguyễn Thị Băng. Đ/c: Số 799 Trường Chinh, phường Quán Trữ, quận Kiến An |
03 tầng |
211.45 |
90 |
270 |
68 |
10 |
1/12/2021 |
Ông Nguyễn Phú Dũng và bà Phạm Thị Hậu. Đ/c: Số 58 Lê Duẩn, phường Quán Trữ, quận Kiến An |
03 tầng |
122 |
90 |
270 |
74 |
11 |
1/13/2021 |
Ông Đàm Văn Khuyến và bà Nguyễn Thị Yến. Đ/c: Thửa 45, TBĐ 22, phường Hợp Đức, quận Đồ Sơn |
03 tầng |
68.4 |
68.4 |
213.8 |
100 |
12 |
1/19/2021 |
Ông Vũ Đình Hiệp và bà Trần Thị Phượng. Đ/c: 177 Lê Thánh Tông, phường Máy Chai, quận Ngô Quyền |
05 tầng + tum thang |
45.46 |
45.46 |
239.4 |
100 |
13 |
1/20/2021 |
Ông Vũ Đức Thành và bà BÙi Thị Hương. Đ/c: số 903 Nguyễn Lương Bằng, phường Văn Đẩu, quận Kiến An |
03 tầng + tum thang |
106.5 |
74.5 |
237.9 |
70 |
14 |
1/22/2021 |
Ông Đồng Văn Chuyên và bà Nguyễn Thị Luyến. Đ/c: Thửa đất 605, TBĐ 03, phường Hưng Đạo, quận Dương Kinh. GPXD có thời hạn |
03 tầng |
123 |
75 |
231 |
61 |
15 |
1/22/2021 |
Bà Lê Thị Hài và ông Đinh Đức Dụ. Đ/c: Thửa đất 874, TBĐ 06, phường Hưng Đạo, quận Dương Kinh. GPXD có thời hạn |
01 tầng |
103 |
47 |
47 |
45.6 |
16 |
1/22/2021 |
Ông Bùi Văn Vượng và bà Bùi Thị Tuyết. Đ/c: số 01I Trần Quang Khải, phường Hoàng văn Thụ, quận Hồng Bàng |
04 tầng |
42.46 |
42 |
167.2 |
100 |
17 |
1/27/2021 |
Ông Nguyễn Ngọc Sơn và bà Nguyễn Thị Nhương. Đ/c: Thửa đất 95 TBĐ 29, phường Hàng Kênh, quận Lê Chân. GPXD có thời hạn |
03 tầng + tum thang |
32.5 |
32.5 |
102.6 |
100 |
18 |
1/27/2021 |
Ông Bùi Anh CÔng và bà Hoàng Thị Măng. Đ/c: 216 Trần Nhân Tông, phường Quán Trữ, quận Kiến An |
05 tầng |
106.5 |
96.75 |
483.75 |
90 |
19 |
1/27/2021 |
Ông Vũ Khắc Hải và bà Đỗ Thị Trang. Đ/c: 911 Trường Chinh, phường Quán Trữ, quận Kiến An |
03 tầng + tum thang |
164.45 |
120.24 |
389.64 |
73 |
20 |
1/29/2021 |
Ông Nguyễn Văn Ánh và bà Vũ Thị Viễn. Đ/c: Thửa đất 241 TBĐ 20, phường Dư Hàng Kênh, quận Lê Chân. GPXD có thời hạn |
03 tầng + tum thang |
59.1 |
59.1 |
195.16 |
100 |
21 |
1/29/2021 |
Bà Trương Thị Nhị. Đ/c: Thửa đất 272A1+273A +274A+319A1; TBĐ 07, phường Dư Hàng, quận Lê Chân. GPXD có thời hạn |
03 tầng + tum thang |
89.2 |
89.2 |
287.6 |
100 |
22 |
1/29/2021 |
Ông Nguyễn Thế Nhiên và bà Nguyễn Thị Hạnh. Đ/c: Thửa đất 67 TBĐ 07, phường Hàng Kênh, quận Lê Chân. GPXD có thời hạn |
03 tầng + tum thang |
37.3 |
37.3 |
120.3 |
100 |
23 |
1/29/2021 |
Ông Nguyễn Thế Nhiên và bà Nguyễn Thị Hạnh. Đ/c: Thửa đất 67 TBĐ 07, phường Hàng Kênh, quận Lê Chân. GPXD có thời hạn |
03 tầng + tum thang |
31.2 |
31.2 |
102.96 |
100 |
24 |
1/29/2021 |
Ông An Phương Nam và bà Vũ Thị Huyền. Đ/c: Thửa đất 195, TBĐ 21, phường Hải Sơn, quận Đồ Sơn |
04 tầng + tum thang |
277.9 |
171 |
692 |
62 |
25 |
1/29/2021 |
Ông Đoàn Văn Tề và bà Nguyễn Thị Được. Đ/c: Số 2G Trần Hưng Đạo, phường Hoàng Văn Thụ, quận Hồng Bàng |
07 tầng + tum thang |
78.01 |
64.2 |
532.1 |
82.3 |
26 |
2/1/2021 |
Bà Trần Thị Thanh. Đ/c: Thửa đất 157, TBĐ 80, phường Đa Phúc, quận Dương Kinh. GPXD có thời hạn |
03 tầng |
108 |
83.25 |
263.25 |
77.1 |
27 |
2/1/2021 |
Ông Đồng Văn Chuyện và bà Nguyễn Thị Thìn. Đ/c: Thửa đất 29a, TBĐ 06, phường Hưng Đạo, quận Dương Kinh. GPXD có thời hạn |
01 tầng |
112 |
80 |
80 |
71.4 |
28 |
2/1/2021 |
Ông Vũ Văn Hải. Đ/c: Thửa 13 TBĐ 02, xã An Đồng, huyện An Dương |
03 tầng |
94 |
62 |
174.3 |
65.96 |
29 |
2/2/2021 |
Bà Nguyễn Trần Phương Chi. Đ/c: Thửa đất 167, TBĐ 44, số 1053 đại lộ Tôn Đức Thắng, phường Sở Dầu, quận Hồng Bàng. GPXD có thời hạn |
03 tầng + tum thang |
39.9 |
39.9 |
142.2 |
100 |
30 |
2/2/2021 |
Ông Phạm Văn Hiến và bà Nguyễn Thị Hồi. Đ/c: Thửa 29, TDP Quang Vinh, phường Hải Sơn, quận Đồ Sơn |
05 tầng |
95.63 |
86.13 |
469 |
90 |
31 |
2/2/2021 |
Ông Đào Văn Trí. Đ/c: Thửa đất 966, TBĐ 04, phường Hưng Đạo, quận Dương Kinh. GPXD có thời hạn |
03 tầng |
173 |
124 |
391.38 |
71.7 |
32 |
2/3/2021 |
Ông Phạm Văn Đạt. Đ/c: Thửa 95 TBĐ 54, đường Bùi Viện, quận Lê Chân. GPXD có thời hạn |
03 tầng |
242.15 |
112.5 |
290 |
46 |
33 |
2/4/2021 |
Ông Bùi Văn Hòa. Đ/c: Thửa 17B TBĐ 19, đường Hồ Sen - Cầu Rào 2, phường Dư Hàng Kênh, quận Lê Chân. GPXD có thời hạn |
03 tầng + tum thang |
50.4 |
50.4 |
168 |
100 |
34 |
2/4/2021 |
Hộ bà Lâm Thị Khóa. Đ/c: Thửa 257 TBĐ 20, đường Hồ Sen - Cầu Rào 2, phường Dư Hàng Kênh, quận Lê Chân. GPXD có thời hạn |
03 tầng + tum thang |
41.9 |
41.9 |
132.6 |
100 |
35 |
2/4/2021 |
Ông Nguyễn Cảnh Hưng. Đ/c: Số 174 Trần Nguyên Hãn, phường Trần Nguyên Hãn, quận Lê Chân. GPXD có thời hạn |
03 tầng + tum thang |
31.71 |
31.71 |
104.6 |
100 |
36 |
2/4/2021 |
Bà Lương Thị Chiên. Đ/c: Thửa 36 TBĐ 03, phường Hòa Nghĩa, quận Dương Kinh |
03 tầng |
118 |
63.6 |
195.9 |
53.9 |
37 |
2/5/2021 |
Bà Vũ Thị Thanh Tâm. Đ/c: Thửa số 03 Khu B1 lô 7B KĐTM Ngã 5 SBCB, phường Đông Khê, quận Ngô Quyền |
03 tầng + 1 tầng hầm + 1 tầng lửng |
425 |
211.2 |
1039.1 |
49.7 |
38 |
2/8/2021 |
Ông Nguyễn Vũ Hùng và bà Nguyễn Thị Thơ. Đ/c: Thửa (189+187-01), TBĐ 302590-3-(4), phường Bắc Sơn, quận Kiến An. |
03 tầng |
85.86 |
60.84 |
182.52 |
71 |
39 |
2/9/2021 |
Ông Phạm Đình Thượng và bà Trần Thị Ngân. Đ/c: Thửa 29 TBĐ 32, phường Hải Thành, quận Dương Kinh |
03 tầng + tum thang |
159 |
84.6 |
282.7 |
53 |
40 |
2/9/2021 |
Ông Vũ Văn Điển và bà Hoàng Thị Huyền. Đ/c: Thửa đất 865, TBĐ 06, phường Hưng Đạo, quận Dương Kinh. GPXD có thời hạn |
02 tầng |
286 |
123.6 |
247.2 |
43.2 |
41 |
2/26/2021 |
Ông Nguyễn Văn Sử và bà Nguyễn Thị Huyền. Đ/c: Thửa 43 TBĐ 32, phường Hải Sơn, quận Đồ Sơn |
03 tầng + 1 tầng hầm + 1 tầng lửng + tum thang |
203.65 |
81.4 |
404.23 |
40 |
42 |
3/1/2021 |
Bà Vũ Thị Thèo và ông Nguyễn Văn Thùy. Đ/c: Thửa 60-02 TBĐ 16, đường Nguyễn Lương Bằng, phường Văn Đẩu, quận Kiến An |
03 tầng |
69.32 |
51.7 |
155.25 |
75 |
43 |
3/8/2021 |
Ông Đỗ Văn Hệ và bà Đỗ Thị Phượng. Đ/c: Thửa đất 196, TBĐ 58, số 786 đại lộ Tôn Đức Thắng, phường Sở Dầu, quận Hồng Bàng. GPXD có thời hạn |
03 tầng + tum thang |
96.6 |
65 |
193.23 |
67.29 |
44 |
3/9/2021 |
Ông Trần Kim Anh và bà Bùi Thị Thúy. Đ/c: 230 Tôn Đức Thắng, phường Lam Sơn, quận Lê Chân. GPXD có thời hạn |
03 tầng + tum thang |
28 |
28 |
91.64 |
100 |
45 |
3/9/2021 |
Ông Lê Đình Cường. Đ/c: 238 Tôn Đức Thắng, phường Lam Sơn, quận Lê Chân. GPXD có thời hạn |
03 tầng |
50 |
50 |
150 |
100 |
46 |
3/9/2021 |
Bà Trần Thị Phượng. Đ/c: Thửa 44, TBĐ 302590-3-6, phường Ngọc Sơn, quận Kiến An. |
03 tầng |
114.9 |
89.46 |
268.38 |
78 |
47 |
3/10/2021 |
Ông Ngô Văn Thủy và bà Đỗ Thị Hảo. Đ/c: 760 Trường Chinh, phường Quán Trữ, quận Kiến An |
04 tầng |
91.68 |
66 |
272.8 |
72 |
48 |
3/10/2021 |
Ông Nguyễn Duy Lộc. Đ/c: Thửa 54b TBĐ 04, phường Tân Thành, quận Dương Kinh |
03 tầng |
84 |
84 |
237.6 |
100 |
49 |
3/12/2021 |
Ông Nguyễn Quốc Bình. Đ/c: 137 Trường Chinh, phường Lãm Hà, quận Kiến An |
03 tầng |
173 |
77 |
231 |
72 |
50 |
3/12/2021 |
Ông Phạm Văn Hòa. Đ/c: 365 Tô Hiệu, phường Hồ Nam, quận Lê Chân |
07 tầng + tum thang |
281.5 |
170 |
1205.4 |
60 |
51 |
3/17/2021 |
Ông Lưu Thế Quyền. Đ/c: Thửa 1295, TDP 02, phường Đằng Hải, quận Hải An |
04 tầng |
54.6 |
54.6 |
250 |
100 |
52 |
3/17/2021 |
Ông Phạm Văn Huần. Đ/c: Thửa đất 36, TBĐ 81, phường Tân Thành, quận Dương Kinh. GPXD có thời hạn |
03 tầng |
84 |
84 |
252 |
100 |
53 |
3/17/2021 |
Bà Nguyễn Thị Thư. Đ/c: Thửa 373A TBĐ 10, đường Hồ Sen - Cầu Rào 2, phường Dư Hàng Kênh, quận Lê Chân. GPXD có thời hạn |
03 tầng + tum thang |
167.2 |
115.8 |
369.8 |
69 |
54 |
3/17/2021 |
Ông Bùi Đức Thao. Đ/c: Thửa 127, TBĐ 19, đường Nguyễn Lương Bằng, phường Văn Đẩu, quận Kiến An |
05 tầng |
238.56 |
105 |
469.18 |
44 |
55 |
3/17/2021 |
Ông Lê Anh Thơ. Đ/c: Thửa 27 TBĐ 303591-7-8, đường Lê Duẩn, phường Bắc Sơn, quận Kiến An |
03 tầng + tum thang |
80 |
68 |
222.4 |
85 |
56 |
3/18/2021 |
Ông Vũ Duy Nghị. Đ/c: Thửa 294-03 TBĐ 03, phường Hòa Nghĩa, quận Dương Kinh |
04 tầng |
120 |
55.8 |
209.7 |
53.9 |
57 |
3/18/2021 |
Ông Hoàng Đình Hoàn. Đ/c: Thửa 24 TBĐ 02, phường Tân Thành, quận Dương Kinh |
03 tầng |
100 |
79.1 |
237.4 |
80 |
58 |
3/25/2021 |
Bà Nguyễn Văn Lấm. Đ/c: Thửa 347 TBĐ 13, đường Hồ Sen - Cầu Rào 2, phường Dư Hàng Kênh, quận Lê Chân. GPXD có thời hạn |
03 tầng + tum thang |
72 |
72 |
227.88 |
100 |
59 |
3/29/2021 |
Ông Tạ Đình Sơn. Đ/c: 211 Tôn Đức Thắng, phường An Dương, quận Lê Chân |
05 tầng + tum thang |
69 |
69 |
356.8 |
100 |
60 |
3/31/2021 |
Bà Vũ Thị Nghi. Đ/c: Thửa 110, TDP Quý Kim, phường hợp Đức, quận Đồ Sơn |
05 tầng |
103.2 |
73 |
307.8 |
71 |