60
|
31/3/2021
|
Bà Vũ Thị Nghi.
|
Đ/c: Thửa 110, TDP Quý Kim, phường hợp Đức, quận Đồ Sơn
|
05 tầng
|
103.2
|
73
|
307.8
|
71
|
61
|
1/4/2021
|
Ông Trần Anh Sơn và bà Đào Thị Thu Hà
|
Số 187 Trần Nhân Tông, phường Quán Trữ, quận KA
|
04 tầng
|
100.2
|
70.88
|
296.81
|
75
|
62
|
1/4/2021
|
Ông Trần Thành Thùy và bà Hoàng Thị Vân
|
Thửa 223-02, TBD 18, đường Nguyễn Lương Bằng, phường Văn Đẩu, quận KA
|
03 tầng
|
193
|
70.42
|
197.69
|
36
|
63
|
1/4/2021
|
Ông Đồng Văn Trung và bà Lại Thị Nguyệt
|
Số 115 Nguyễn Lương Bằng, phường Văn Đẩu, quận KA
|
03 tầng
|
126.14
|
82.5
|
195.54
|
65
|
64
|
1/4/2021
|
Ông Lương Bằng Gương và bà Trần Thị Thu Hằng
|
thửa đất số 7, TBĐ 13, Khu tái định cư Đồng Hòa 3, phường Đồng Hòa, quận KA
|
03 tầng
|
76.09
|
75
|
225
|
99
|
65
|
5/4/2021
|
Ông Mạc Đức Minh và bà Phạm Thị Thuần
|
Thửa 36 lô 27 KĐTM Ngã 5 Sân Bay Cát Bi, phường Đông Khê, quận Ngô Quyền
|
4 tầng
|
60
|
60
|
240
|
100
|
66
|
12/4/2021
|
Ông Ngô Đức Doan và bà Bùi Thị Dự
|
Thửa 06, TBD 31, phường Hợp Đức, quận Đồ Sơn
|
03 tầng
|
96
|
84
|
277
|
87.5
|
67
|
13/4/2021
|
Ông Vũ Văn Tiệp và bà Phạm Thị Huyền
|
Thửa 40a, TDP Quý Kim, phường Hợp Đức, quận Đồ Sơn
|
03 tầng
|
66.7
|
66
|
198
|
100
|
68
|
13/4/2021
|
Bà Bùi Thị Nhàn
|
Thửa 35B-01, TBD PL-300591-7-7, đường Nguyễn Lương Bằng, phường Văn Đẩu, quận KA
|
01 tầng
|
126.46
|
61.8
|
97.8
|
77
|
69
|
13/4/2021
|
Hộ bà Vương Thị Liên
|
thửa đất số 6, TBĐ 13, Khu tái định cư Đồng Hòa 3, phường Đồng Hòa, quận KA
|
05 tầng
|
75.77
|
75.77
|
378.85
|
100
|
69a
|
13/4/2021
|
Ông Đào Văn Bôn
|
Thửa 90, TBĐ 06, phường Hưng Đạo, quận Dương Kinh
|
03 tầng
|
90
|
50.4
|
198
|
60
|
70
|
13/4/2021
|
Ông Phan Văn Chinh
|
Số 870 Tôn Đức Thắng, phường Sở Dầu, quận Hồng Bàng
|
03 tầng + tum thang
|
73.3
|
67.7
|
235.5
|
92.3
|
71
|
20/4/2021
|
Ông Nguyễn Hồng Thoại
|
Số 844 Tôn Đức Thắng, phường Sở Dầu, quận Hồng Bàng
|
04
|
80
|
36
|
162
|
45
|
72
|
20/4/2021
|
Bà Nguyễn Thị Định
|
Số 23 Lý Thánh Tông, phường Vạn Sơn, quận Đồ Sơn
|
02
|
88.7
|
76.5
|
158.6
|
86
|
73
|
20/4/2021
|
Ông Mai Sơn Dương
|
Thửa 44 TBĐ 66, phường Hùng Vương, quận Hồng Bàng
|
03
|
259
|
162
|
395.9
|
62.6
|
74
|
23/4/2021
|
Ông Trần Văn Hùng
|
Thửa 313, TBĐ 09, phường Đằng Hải, quận Hải An
|
03
|
142.6
|
87
|
261
|
61
|
75
|
23/4/2021
|
Bà Đoàn Thị Bình
|
số 1013 Tôn Đức Thằng, phường Sở Dầu, quận Hồng Bàng
|
02
|
54.7
|
25
|
50
|
45.7
|
76
|
23/4/2021
|
Ông Bùi Văn Nhường
|
số 515 Hà Nội, phường Hùng Vương, quận Hồng Bàng
|
03
|
117.4
|
50
|
143.74
|
42.59
|
77
|
23/4/2021
|
Bà Đồng Thị Hồng
|
Thửa 61/265, TBĐ 02/19, CDC Đại lộ Tôn Đức Thắng, xã An Đồng, huyện An Dương
|
05
|
107
|
70
|
388.8
|
65.4
|
78
|
23/4/2021
|
Ông Nguyễn Thành Doanh
|
Thửa 58A TBĐ 19, đường Hồ Sen - Cầu Rào 2, phường Hàng Kênh, quận Lê Chân.
|
03 tầng + tum thang
|
70.7
|
70.7
|
242.1
|
100
|
79
|
27/4/2021
|
Ông Vũ đình Khỏe
|
Thửa 119, TBĐ 75, phường Tân Thành, quận Dương Kinh
|
03
|
66.3
|
66.3
|
199
|
100
|
80
|
27/4/2021
|
Ông Vũ Nguyên Thái
|
số 157 Lê Lợi, phường Gia Viên, quận Ngô Quyền
|
07 tầng + tum thang
|
81.2
|
78.21
|
567.12
|
96
|
81
|
27/4/2021
|
Hộ gia đình ông Hồ Văn Tâm
|
Thửa 40 lô 20B KĐTM Ngã 5 Sân bay Cát Bi, phường Đằng Giang, quận Ngô Quyền
|
05
|
60
|
60
|
300
|
100
|
81
|
27/4/2021
|
Ông Phùng Quang Trung
|
Thửa 360 TBĐ 08, phường Nam Hải, quận Hải An
|
04
|
45.6
|
45.6
|
212.48
|
100
|
82
|
28/4/2021
|
Ông Nguyễn Văn Cường
|
Thửa 44, TBĐ 23, đường Nguyễn Hữu Cầu, phường Ngọc hải, quận Đồ Sơn
|
03
|
100
|
90
|
270
|
90
|
83
|
28/4/2021
|
Bà Mai Kim Oanh
|
số 513 Hà Nội, phường Hùng Vương, quận Hồng Bàng
|
03
|
119.7
|
88
|
236.58
|
73.5
|
84
|
28/4/2021
|
Ông Nguyễn Minh Thông
|
Thửa 248, TBĐ 01, phường, Anh Dũng, quận Dương Kinh
|
04
|
82
|
80
|
285.8
|
97
|
85
|
28/4/2021
|
Bà Trịnh Thị Dung
|
Số 178 Trần Nhân Tông, phường Quán Trữ, quận Kiến An
|
03
|
115
|
90
|
270
|
78.5
|