21/09/2020
Thông tin cấp phép xây dựng cá nhân, ( 1/7/2020-4/8/2020)
Thông tin cấp phép xây dựng cá nhân, ( 1/7/2020-4/8/2020)
Thông tin cấp phép xây dựng cá nhân, ( 1/7/2020-4/8/2020)
Số GPXD
|
Ngày cấp
|
Nội dung
|
Số tầng
|
Diện tích
thửa đất
(m2)
|
Diện tích
xây dựng tầng 1
(m2)
|
Tổng diện tích sàn (m2)
|
Mật độ
(%)
|
128
|
1/7/20202020
|
Ông Phạm Trung Hiếu và bà Hoàng Thị Thụy. Đ/c: Thửa 16, TDP Vinh Quang, p. Hải Sơn, q. Đồ Sơn
|
04
|
132,05
|
100
|
424
|
75,7
|
129
|
1/7/20202020
|
Ông Nguyễn Tiến Quyết và bà Vũ Thị Hiên. Đ/c: Thửa 652, TBĐ 03, TDP 05 phường Hòa Nghĩa, quận Dương Kinh
|
|
|
|
|
|
130
|
2/7/20202020
|
Ông Phạm Văn Mên và bà Bùi Thị Hợi. Đ/c: 299 Trần Nhân Tông, p. Nam Sơn, q. Kiến An
|
03
|
97,58
|
86,78
|
269,57
|
89
|
131
|
2/7/20202020
|
Ông Nguyễn Quốc Bình và bà Đào Thị Hậu. Đ/c: 418B Nguyễn Lương Bằng, p. Phù Liễn, q. Kiến An
|
03
|
103,3
|
55,7
|
167,3
|
54
|
132
|
2/7/20202020
|
Bà Phạm Thị Minh Tăm. Đ/c: Thửa 05A, TBĐ 36, Tổ 5, Khu đường 5/3, phường Hùng Vương, quận Hồng Bàng
|
03
|
58,1
|
50
|
154,6
|
86
|
133
|
8/7/20202020
|
Ông Vũ Mạnh Quân. Đ/c: Thửa 99, TBĐ 08, TDP số 5, p. Đằng Hải, q. Hải An
|
03
|
100,5
|
80
|
248
|
80
|
134
|
8/7/20202020
|
Ông Lê Đức Cảnh và bà Nguyễn Hà Phương. Đ/c: Thửa 85, TBĐ 51, TDP Trúc Sơn, phường Quán Toan, q. Hồng Bàng
|
03
|
124,8
|
94,8
|
284,4
|
75,9
|
135
|
8/7/20202020
|
Bà Nguyễn Thị Ngọc Xiêm và ông Trần Văn Hải. GPXD có thời hạn. Đ/c: Thửa 377, TBĐ 03, Thôn Phấn Dũng, phường Anh Dũng, quận Dương Kinh
|
01
|
100
|
64
|
64
|
64
|
136
|
10/7/20202020
|
Ông ĐInh Xuân Minh và bà Đoàn Thị Nhàn. Đ/c: Thửa 18, TBĐ 28, TDP Ngọc Sơn, q. Đồ Sơn
|
03
|
90,8
|
74,85
|
245
|
82
|
137
|
15/7/2020
|
Ông Mai Văn Mích và bà Lê Thị HIền. Đ/c: Thửa 65, TBĐ 44, TDP Quý Kim 3, phường Hợp Đức, quận Đồ Sơn
|
03
|
72
|
64
|
20201
|
88,8
|
138
|
2020/7/2020
|
Bà Phạm Thị Phúc. Đ/c: số 71 Cầu Đất, phường Cầu Đất, quận Ngô Quyền
|
5 tầng + tum thang
|
83,3
|
80,09
|
429,44
|
96
|
139
|
23/7/2020
|
Bà Trần Thị Nhẫn. Đ/c: Thửa 242, TBĐ 09, TDP 02, phường Đằng Hải, quận Hải An
|
03
|
582,6
|
72,5
|
228,5
|
12,5
|
140
|
27/7/2020
|
Ông Nguyễn Đức Cường và bà Ngô Thị Đà Lạt. Đ/c: Thửa 73, TBĐ 13, Khu tái định cư Đồng Hòa 3, phường Đồng Hòa, quận Kiến An
|
04
|
190,29
|
91
|
225,3
|
48
|
141
|
27/7/2020
|
Ông Nguyễn Đức Cường và bà Ngô Thị Đà Lạt. Đ/c: Thửa 72, TBĐ 13, Khu tái định cư Đồng Hòa 3, phường Đồng Hòa, quận Kiến An
|
04
|
190,29
|
12020
|
426
|
63
|
142
|
31/7/2020
|
Ông Trần Chí Bảo. Đ/c: Số 70 (49) Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Lạch Tray, quận Ngô Quyền
|
03
|
76
|
76
|
20203
|
100
|
143
|
4/8/2020
|
Ông Nguyễn Hữu Vĩnh. GPXD có thời hạn. Đ/c: Thửa 2732, TBĐ 1, đường Nguyễn Văn Linh, phường Dư Hàng Kênh, phường Dư Hàng Kênh, quận Lê Chân
|
01
|
12020
|
65,5
|
65,5
|
55
|
144
|
4/8/2020
|
Bà Nguyễn Thị Oanh. GPXD có thời hạn. Đ/c: Thửa 2782, TBĐ 1, đường Nguyễn Văn Linh, phường Dư Hàng Kênh, phường Dư Hàng Kênh, quận Lê Chân
|
01
|
240
|
61,8
|
61,8
|
26
|